Khu 1: Kaohsiung County/高雄縣
Đây là danh sách của Kaohsiung County/高雄縣 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.
Alian Township/阿蓮鄉, Kaohsiung County/高雄縣: 822
Tiêu đề :Alian Township/阿蓮鄉, Kaohsiung County/高雄縣
Thành Phố :Alian Township/阿蓮鄉
Khu 1 :Kaohsiung County/高雄縣
Quốc Gia :Đài Loan
Mã Bưu :822
Xem thêm về Alian Township/阿蓮鄉
Ciaotou Township/橋頭鄉, Kaohsiung County/高雄縣: 825
Tiêu đề :Ciaotou Township/橋頭鄉, Kaohsiung County/高雄縣
Thành Phố :Ciaotou Township/橋頭鄉
Khu 1 :Kaohsiung County/高雄縣
Quốc Gia :Đài Loan
Mã Bưu :825
Xem thêm về Ciaotou Township/橋頭鄉
Cishan Township/旗山鎮, Kaohsiung County/高雄縣: 842
Tiêu đề :Cishan Township/旗山鎮, Kaohsiung County/高雄縣
Thành Phố :Cishan Township/旗山鎮
Khu 1 :Kaohsiung County/高雄縣
Quốc Gia :Đài Loan
Mã Bưu :842
Xem thêm về Cishan Township/旗山鎮
Daliao Township/大寮鄉, Kaohsiung County/高雄縣: 831
Tiêu đề :Daliao Township/大寮鄉, Kaohsiung County/高雄縣
Thành Phố :Daliao Township/大寮鄉
Khu 1 :Kaohsiung County/高雄縣
Quốc Gia :Đài Loan
Mã Bưu :831
Xem thêm về Daliao Township/大寮鄉
Dashe Township/大社鄉, Kaohsiung County/高雄縣: 815
Tiêu đề :Dashe Township/大社鄉, Kaohsiung County/高雄縣
Thành Phố :Dashe Township/大社鄉
Khu 1 :Kaohsiung County/高雄縣
Quốc Gia :Đài Loan
Mã Bưu :815
Xem thêm về Dashe Township/大社鄉
Dashu Township/大樹鄉, Kaohsiung County/高雄縣: 840
Tiêu đề :Dashu Township/大樹鄉, Kaohsiung County/高雄縣
Thành Phố :Dashu Township/大樹鄉
Khu 1 :Kaohsiung County/高雄縣
Quốc Gia :Đài Loan
Mã Bưu :840
Xem thêm về Dashu Township/大樹鄉
Fongshan City/鳳山市, Kaohsiung County/高雄縣: 830
Tiêu đề :Fongshan City/鳳山市, Kaohsiung County/高雄縣
Thành Phố :Fongshan City/鳳山市
Khu 1 :Kaohsiung County/高雄縣
Quốc Gia :Đài Loan
Mã Bưu :830
Gangshan Township/岡山鎮, Kaohsiung County/高雄縣: 820
Tiêu đề :Gangshan Township/岡山鎮, Kaohsiung County/高雄縣
Thành Phố :Gangshan Township/岡山鎮
Khu 1 :Kaohsiung County/高雄縣
Quốc Gia :Đài Loan
Mã Bưu :820
Xem thêm về Gangshan Township/岡山鎮
Hunei Township/湖內鄉, Kaohsiung County/高雄縣: 829
Tiêu đề :Hunei Township/湖內鄉, Kaohsiung County/高雄縣
Thành Phố :Hunei Township/湖內鄉
Khu 1 :Kaohsiung County/高雄縣
Quốc Gia :Đài Loan
Mã Bưu :829
Xem thêm về Hunei Township/湖內鄉
Jiading Township/茄萣鄉, Kaohsiung County/高雄縣: 852
Tiêu đề :Jiading Township/茄萣鄉, Kaohsiung County/高雄縣
Thành Phố :Jiading Township/茄萣鄉
Khu 1 :Kaohsiung County/高雄縣
Quốc Gia :Đài Loan
Mã Bưu :852
Xem thêm về Jiading Township/茄萣鄉
Afrikaans
Shqip
العربية
Հայերեն
azərbaycan
Български
Català
简体中文
繁體中文
Hrvatski
Čeština
Dansk
Nederlands
English
Esperanto
Eesti
Filipino
Suomi
Français
Galego
Georgian
Deutsch
Ελληνικά
Magyar
Íslenska
Gaeilge
Italiano
日本語
한국어
Latviešu
Lietuvių
Македонски
Bahasa Melayu
Malti
فارسی
Polski
Portuguese, International
Română
Русский
Српски
Slovenčina
Slovenščina
Español
Kiswahili
Svenska
ภาษาไทย
Türkçe
Українська
Tiếng Việt
Cymraeg