Đài LoanMã bưu Query
Đài LoanChanghua County/彰化縣Tianjhong Township/田中鎮: 520
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Tianjhong Township/田中鎮, Changhua County/彰化縣: 520

520

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Tianjhong Township/田中鎮, Changhua County/彰化縣
Thành Phố :Tianjhong Township/田中鎮
Khu 1 :Changhua County/彰化縣
Quốc Gia :Đài Loan
Mã Bưu :520

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :TW-CHA
vi độ :23.85254
kinh độ :120.58547
Múi Giờ :Asia/Taipei
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Tianjhong Township/田中鎮, Changhua County/彰化縣 được đặt tại Đài Loan. mã vùng của nó là 520.

Những người khác được hỏi
  • 520 Tianjhong+Township/田中鎮,+Changhua+County/彰化縣
  • 80039 Saviano,+80039,+Saviano,+Napoli,+Campania
  • 601024 601024,+Bulevard+Republicii,+Oneşti,+Oneşti,+Bacău,+Nord-Est
  • 941109 941109,+Resettlemen+Area,+Langtang+South,+Plateau
  • 440000 Tào+Xuyên,+440000,+Hoằng+Hóa,+Thanh+Hóa,+Bắc+Trung+Bộ
  • None Ocú,+Ocú,+Herrera
  • 213222 Antou+Township/岸头乡等,+Jintan+City/金坛市,+Jiangsu/江苏
  • 2622+HM 2622+HM,+Delft,+Delft,+Zuid-Holland
  • 860000 Phước+Trung,+860000,+Gò+Công+Đông,+Tiền+Giang,+Đồng+Bằng+Sông+Cửu+Long
  • 5770000 Chonchi,+Chiloé,+Los+Lagos
  • 36641 Mobile,+Mobile,+Alabama
  • 99788 Fort+Yukon,+Yukon+Koyukuk,+Alaska
  • 93620 Dos+Palos,+Merced,+California
  • 409008 Li+Wan+Township/犁湾乡等,+Qianjiang+District/黔江区,+Chongqing/重庆
  • 331093 331093,+Stradă+Delavrancea+Barbu+Stefanescu,+Hunedoara,+Hunedoara,+Hunedoara,+Vest
  • 347951 Siang+Kuang+Avenue,+32,+Sennett+Estate,+Singapore,+Siang+Kuang,+Woodleigh,+Potong+Pasir,+Macpherson,+Northeast
  • 100000 Tiên+Duơc,+100000,+Sóc+Sơn,+Hà+Nội,+Đồng+Bằng+Sông+Hồng
  • 61272 תל+אביב+-+יפו/Tel+Aviv+-+Jaffa,+תל+אביב+-+יפו/Tel+Aviv+-+Jaffa,+מחוז+תל+אביב/Tel+Aviv
  • 22321 Майдан-Бобрик/Maidan-Bobryk,+Літинський+район/Litynskyi+raion,+Вінницька+область/Vinnytsia+oblast
  • 99198 Linderbach,+Grammetal,+Erfurt,+Thüringen
Tianjhong Township/田中鎮, Changhua County/彰化縣,520 ©2014 Mã bưu Query