Đài LoanMã bưu Query
Đài LoanChanghua County/彰化縣Tianjhong Township/田中鎮: 520
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Tianjhong Township/田中鎮, Changhua County/彰化縣: 520

520

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Tianjhong Township/田中鎮, Changhua County/彰化縣
Thành Phố :Tianjhong Township/田中鎮
Khu 1 :Changhua County/彰化縣
Quốc Gia :Đài Loan
Mã Bưu :520

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :TW-CHA
vi độ :23.85254
kinh độ :120.58547
Múi Giờ :Asia/Taipei
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Tianjhong Township/田中鎮, Changhua County/彰化縣 được đặt tại Đài Loan. mã vùng của nó là 520.

Những người khác được hỏi
  • 520 Tianjhong+Township/田中鎮,+Changhua+County/彰化縣
  • 75105 Tuzla,+Tuzlanski+kanton,+Federacija+Bosne+i+Hercegovine
  • 17060 Kampong+Kubang+Tembusu,+17060,+Pasir+Mas,+Kelantan
  • 80190 Tha+Khanan/ท่าขนาน,+80190,+Chian+Yai/เชียรใหญ่,+Nakhon+Si+Thammarat/นครศรีธรรมราช,+South/ภาคใต้
  • 31171 Naib,+Oran
  • 222832 Новополье/Novopole,+222832,+Пуховичский+поселковый+совет/Puhovichskiy+council,+Пуховичский+район/Puhovichskiy+raion,+Минская+область/Minsk+voblast
  • 223212 Волма/Volma,+223212,+Клинокский+поселковый+совет/Klinokskiy+council,+Червенский+район/Chervenskiy+raion,+Минская+область/Minsk+voblast
  • AZ+2301 Göyçay,+Göyçay,+Orta+Kur
  • 32000 Na+Bua/นาบัว,+32000,+Mueang+Surin/เมืองสุรินทร์,+Surin/สุรินทร์,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 36822 San+Nicolás+Temascatio,+36822,+Irapuato,+Guanajuato
  • 13502-340 Rua+30+NR,+Jardim+Nova+Rio+Claro,+Rio+Claro,+São+Paulo,+Sudeste
  • None Kivoga,+Karemba,+Itaba,+Gitega
  • 1863 1863,+Qaysar,+Faryab
  • 34309 Garaši,+34309,+Aranđelovac,+Šumadijski,+Centralna+Srbija
  • 11801 Ana+Virginia,+11801,+Santo+Domingo+Este,+Distrito+Nacional
  • 56357 Miehlen,+Rhein-Lahn-Kreis,+Koblenz,+Rheinland-Pfalz
  • 4147+GK 4147+GK,+Asperen,+Lingewaal,+Gelderland
  • 120615 Chaltugay/Чалтугай,+Syrdarya/Сырдарья,+Sirdaryo+province/Сырдарьинская+область
  • 666-921 666-921,+Samjang-myeon/삼장면,+Sancheong-gun/산청군,+Gyeongsangnam-do/경남
  • 78283 Ганнів/Hanniv,+Коломийський+район/Kolomyiskyi+raion,+Івано-Франківська+область/Ivano-Frankivsk+oblast
Tianjhong Township/田中鎮, Changhua County/彰化縣,520 ©2014 Mã bưu Query